lan trùng

lan trùng

Hoa lan trùng có hình dáng rất độc đáo, giống như một con ong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học): "lan trùng" tên gọi chung cho các loài lan thuộc chi Ophrys, đặc điểm hoa mô phỏng hình dạng màu sắc của một số loài côn trùng (như ong, ruồi) để thu hút chúng thụ phấn.
    • Loài lan đặc biệt: "lan trùng" còn được dùng để chỉ một số loài lan hoa giống hình con trùng (côn trùng) hoặc liên quan đến tập tính sinh học của côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lan trùng mọc hoangvùng Địa Trung Hải. (Loài lan thuộc chi Ophrys phát triển tự nhiênkhu vực Địa Trung Hải.)
    • Hoa lan trùng hình dáng giống hệt một con ong đậu trên cành. (Bông hoa của loài Ophrys mô phỏng chính xác hình dáng của một con ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lan trùng ong": một loài cụ thể trong chi hoa giống hình con ong.
    • Lan trùng ong loài hoang dã nổi tiếng nhờ khả năng bắt chước ong cái. (Loài Ophrys apifera thu hút ong đực đến thụ phấn nhờ vẻ ngoài giống ong cái.)
  • "lan trùng ruồi": loài lan hoa mô phỏng hình con ruồi.
    • Lan trùng ruồi thường mọcvùng đất khô cằn. (Loài Ophrys insectifera ưa sốngmôi trường khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lan (danh từ): cây thuộc họ Orchidaceae, thường hoa đẹp.
    • Lan rừng nhiều loài quý hiếm. (Các loài lan mọc tự nhiên trong rừng thường giá trị.)
  • Trùng (danh từ): côn trùng, sâu bọ.
    • Con trùng bay quanh đèn vào ban đêm. (Côn trùng thường bay quanh ánh sáng vào buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Lan mô phỏng côn trùng: cách gọi mô tả đặc điểm sinh học của lan trùng.
  • Lan giả côn trùng: tên gọi khác dựa trên hình dáng hoa giống côn trùng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "lan trùng" thuật ngữ chuyên ngành thực vật, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường.